Tổng thống Trump gần đây đã nhiều lần bày tỏ ý định họp với các lãnh đạo cấp cao của ngành AI tại Nhà Trắng để thảo luận khả năng chính phủ Mỹ nắm giữ cổ phần (equity stake) trong các công ty hàng đầu. Ông nhấn mạnh mục tiêu là tạo ra “mối quan hệ đối tác gần như với công chúng Mỹ”, giúp người dân “trở nên rất giàu có” từ sự bùng nổ của AI. Ý tưởng này xuất phát từ lo ngại rằng lợi nhuận khổng lồ từ AI chủ yếu rơi vào tay một số ít tỷ phú và tập đoàn, trong khi người dân Mỹ chưa được hưởng lợi trực tiếp. Trump cho biết các công ty AI đã sẵn sàng “đóng góp lại” cho công chúng, và chính phủ có thể trở thành đối tác thay vì chỉ là nhà quản lý.
Cụ thể, chính quyền đang xem xét nhiều cơ chế: chính phủ nắm cổ phần trực tiếp thông qua đầu tư hoặc hỗ trợ, đại diện chính phủ tham gia hội đồng quản trị, hoặc áp thuế đặc biệt lên ngành AI để tài trợ quỹ công cộng (tương tự mô hình Alaska Permanent Fund). Các công ty như OpenAI, Anthropic và SpaceX đang chuẩn bị IPO, càng làm tăng tính cấp thiết của cuộc thảo luận. Trump cũng nhắc đến tiền lệ gần đây khi chính phủ Mỹ nắm khoảng 10% cổ phần tại Intel với giá trị hàng chục tỷ USD.

Song song với ý tưởng cổ phần, Tổng thống Trump đã ký Sắc lệnh Hành pháp quan trọng ngày 2/6/2026 mang tên “Thúc đẩy Đổi mới và An ninh Trí tuệ Nhân tạo Tiên tiến”. Sắc lệnh này nhấn mạnh chính sách của Mỹ là thúc đẩy đổi mới AI thông qua hợp tác chặt chẽ với khu vực tư nhân, hiện đại hóa hệ thống thông tin chính phủ và tư nhân để chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài, bảo vệ tài sản trí tuệ và năng lực AI tiên tiến của Mỹ khỏi sự khai thác của đối thủ. Các cơ quan được yêu cầu ưu tiên tăng cường phòng thủ mạng, mở rộng công cụ phòng thủ dựa trên AI, và thiết lập khung tự nguyện cho các nhà phát triển mô hình AI biên giới (frontier models) chia sẻ thông tin với chính phủ trước khi phát hành để đánh giá rủi ro.
Tiếp nối, ngày 5/6/2026, Trump ban hành Bản ghi nhớ An ninh Quốc gia (NSPM-11) về AI trong lĩnh vực an ninh quốc gia. Tài liệu này đặt ra bốn trụ cột chính: Áp dụng (Adoption), Thích nghi (Adaptation), Đảm bảo (Assurance) và Trách nhiệm giải trình (Accountability). Nó yêu cầu các cơ quan an ninh quốc gia đẩy nhanh việc sử dụng AI, chấm dứt hợp đồng với các công ty AI hạn chế sử dụng công nghệ cho chính phủ, cập nhật chính sách về vũ khí tự động, và đặt trách nhiệm sử dụng AI vào chuỗi chỉ huy quân sự thay vì cơ quan quản lý bên ngoài. Mục tiêu rõ ràng là duy trì lợi thế cạnh tranh của Mỹ so với Trung Quốc và các đối thủ khác, đồng thời giảm bớt các quy định rườm rà từ thời chính quyền trước.
Những người ủng hộ cho rằng đây là bước đi đúng đắn để Mỹ dẫn đầu cuộc đua AI toàn cầu. Việc chính phủ tham gia với vai trò đối tác có thể thu hút thêm đầu tư khổng lồ (hàng nghìn tỷ USD đã đổ vào lĩnh vực này), tạo việc làm chất lượng cao trong công nghệ, và đảm bảo lợi ích lan tỏa đến người dân thông thường thay vì chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ. Đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc, việc củng cố vị thế AI của Mỹ được xem là yếu tố then chốt cho an ninh quốc gia dài hạn. Các nhà đầu tư cũng phản ứng tích cực, với một số cổ phiếu công nghệ tăng điểm sau các tuyên bố của Trump.
Tuy nhiên, nhiều tiếng nói hoài nghi và chuyên gia độc lập bày tỏ lo ngại sâu sắc. Việc chính phủ nắm cổ phần hoặc tham gia hội đồng quản trị có thể làm méo mó động lực thị trường, khiến chính phủ ưu tiên lợi nhuận đầu tư thay vì lợi ích công cộng rộng lớn hơn. Neil Chilson, chuyên gia chính sách AI tại Abundance Institute, cảnh báo: “Điều này đưa chính phủ vào vị trí không còn tập trung vào việc đảm bảo Mỹ có năng lực cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng mà thay vào đó tập trung vào việc khoản đầu tư của mình sinh lời.”


Về mặt an ninh, rủi ro không nhỏ. Việc tập trung quyền lực AI vào tay vài tập đoàn lớn kết hợp với sự tham gia của chính phủ có thể tạo ra các điểm yếu tập trung (single point of failure) dễ bị đối thủ khai thác, từ đánh cắp tài sản trí tuệ đến lạm dụng công nghệ cho mục đích độc hại (sinh học, mạng lưới, vũ khí tự động). Các chuyên gia cũng lo ngại về xung đột lợi ích khi chính phủ vừa là nhà đầu tư vừa là nhà quản lý, cũng như tác động đến quyền riêng tư dữ liệu của công dân khi thông tin được chia sẻ rộng rãi hơn trong khuôn khổ hợp tác công-tư. Bernie Sanders từng đề xuất mô hình thuế và sở hữu cổ phần mạnh mẽ hơn để người dân được hưởng lợi, nhưng cũng nhấn mạnh nhu cầu kiểm soát để ngăn chặn những hậu quả tiêu cực của AI.
Đối với cộng đồng Việt Nam tại Mỹ, câu chuyện này mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó mở ra cơ hội việc làm và đầu tư trong ngành công nghệ cao đang bùng nổ, đặc biệt với thế hệ trẻ am hiểu công nghệ và các doanh nhân Việt kiều. Việc Mỹ dẫn đầu AI có thể củng cố vị thế kinh tế và công nghệ của quốc gia sở tại, gián tiếp hỗ trợ quan hệ thương mại Mỹ-Việt. Mặt khác, các rủi ro về an ninh mạng, quyền riêng tư dữ liệu và khả năng các quy định mới ảnh hưởng đến visa công nghệ (H-1B, v.v.) là mối quan tâm thực tế. Nhiều gia đình Việt Nam đang sử dụng dịch vụ AI hàng ngày, nên sự cân bằng giữa đổi mới và bảo vệ là điều cần theo dõi chặt chẽ.

Tóm lại, động thái của Tổng thống Trump phản ánh tham vọng lớn lao của Mỹ trong kỷ nguyên AI: vừa dẫn đầu cuộc đua công nghệ toàn cầu, vừa đảm bảo lợi ích lan tỏa đến người dân, đồng thời bảo vệ an ninh quốc gia. Tuy nhiên, thành công hay thất bại sẽ phụ thuộc vào cách thức thực hiện cụ thể, mức độ minh bạch và khả năng cân bằng giữa đổi mới nhanh chóng với các biện pháp bảo vệ cần thiết. Cuộc họp sắp tới giữa Trump và các lãnh đạo AI sẽ là bước ngoặt quan trọng để định hình tương lai của ngành công nghệ then chốt này.
Nguồn tham khảo chính (ngắn gọn):
Reuters, The Washington Post, The New York Times, White House official releases (Executive Order & NSPM-11, June 2026), và các phân tích từ Council on Foreign Relations.
