Thỏa thuận khung giữa Mỹ và Iran được ký kết trong những ngày gần đây tại hội nghị G7 ở Pháp đã nhanh chóng trở thành tâm điểm tranh cãi chính trị tại Washington. Bản ghi nhớ 14 điểm này cam kết chấm dứt chiến tranh, dỡ bỏ một phần lệnh trừng phạt, cho phép xuất khẩu dầu của Iran và thiết lập quỹ tái thiết khu vực trị giá 300 tỷ USD do các nước vùng Vịnh tài trợ. Tuy nhiên, chỉ trong vòng 24 giờ sau khi chi tiết được công bố, một số nghị sĩ Cộng hòa từng là đồng minh thân cận của Tổng thống Trump đã công khai lên tiếng chỉ trích.
Chủ tịch Ủy ban Quân vụ Thượng viện Roger Wicker cho rằng thỏa thuận này khiến thỏa thuận của Obama “trông như một khoản tiền nhỏ” so với những nhượng bộ hiện tại. Thượng nghị sĩ Bill Cassidy (Cộng hòa - Louisiana) thậm chí gọi đây là “sai lầm chính sách đối ngoại tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ”. Cựu Phó Tổng thống Mike Pence cũng bày tỏ lo ngại rằng thỏa thuận mang “hơi hướng nhân nhượng” giống thỏa thuận Obama năm 2015 – điều mà chính quyền Trump trước đây từng coi là “thảm họa”.
Phía Israel cũng không giấu nổi sự bất mãn. Mặc dù Thủ tướng Benjamin Netanyahu chưa đưa ra bình luận công khai, giới chức và truyền thông Israel xem thỏa thuận này là một bước lùi lớn đối với an ninh quốc gia, đặc biệt khi nó có thể giúp Iran phục hồi kinh tế và duy trì chương trình hạt nhân dưới hình thức đàm phán kéo dài thêm 60 ngày. Một số nhà phân tích tại Jerusalem lo ngại rằng thỏa thuận khung thiếu các ràng buộc cụ thể và có thể lặp lại những sai lầm của thỏa thuận JCPOA năm 2015 – vốn bị chỉ trích vì có “điều khoản hoàng hôn” cho phép Iran quay lại phát triển vũ khí hạt nhân sau một thập kỷ.

Sự chỉ trích từ phe Cộng hòa là điều hiếm thấy trong nhiệm kỳ thứ hai của Trump, khi đa số nghị sĩ đảng này thường tỏ ra đoàn kết tuyệt đối với Tổng thống. Nguyên nhân chính nằm ở lo ngại về việc nhượng bộ quá lớn cho Iran: dỡ bỏ lệnh cấm vận dầu mỏ, giải phóng tài sản bị đóng băng và cam kết quỹ tái thiết khổng lồ – tất cả chỉ để đổi lấy một thỏa thuận khung chưa có cam kết hạt nhân rõ ràng. Nhiều nghị sĩ diều hâu cho rằng Mỹ đã “bán rẻ” những thắng lợi quân sự đạt được trong chiến dịch chống Iran để đổi lấy một thỏa thuận mơ hồ.
Tuy nhiên, Phó Tổng thống JD Vance đã lên tiếng bảo vệ thỏa thuận, nhấn mạnh đây không phải là “bản sao của thỏa thuận Obama”. Vance cho rằng thỏa thuận mới rộng hơn, bao gồm cả các biện pháp an ninh khu vực và được đàm phán trong bối cảnh Iran đã chịu thiệt hại nặng nề sau các cuộc không kích. Ông cảnh báo Israel cần tuân thủ thỏa thuận, nếu không có thể mất đi “đồng minh cuối cùng”.
Về phía Israel, sự im lặng của Netanyahu có thể xuất phát từ áp lực chính trị nội bộ và mối quan hệ phức tạp với Washington. Nhiều nhà quan sát cho rằng thỏa thuận này làm suy yếu vị thế của Israel trong khu vực, đồng thời tạo điều kiện cho Iran phục hồi kinh tế nhanh chóng hơn dự kiến.

Trong 60 ngày tới, hai bên sẽ phải đàm phán chi tiết về chương trình hạt nhân, giám sát của IAEA và việc dỡ bỏ hoàn toàn lệnh trừng phạt. Nếu không đạt được thỏa thuận cuối cùng, nguy cơ xung đột tái bùng nổ vẫn hiện hữu. Đối với cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các nước phụ thuộc vào dầu mỏ Trung Đông như Việt Nam, thỏa thuận này có thể giúp ổn định giá năng lượng trong ngắn hạn, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về độ tin cậy của các cam kết ngoại giao trong bối cảnh chính trị Mỹ chia rẽ sâu sắc.
Thỏa thuận Iran của Trump hiện đang đứng trước thử thách lớn nhất: thuyết phục không chỉ phe đối lập mà cả đồng minh trong đảng về tính ưu việt của nó so với thỏa thuận Obama năm 2015. Liệu đây có thực sự là một “bước tiến lịch sử” hay chỉ là phiên bản cải biên với những rủi ro tương tự – câu trả lời sẽ sớm được làm rõ trong những tuần tới.
