Số liệu từ Tòa án Liên bang Mỹ cho thấy số vụ phá sản đang tăng trở lại một cách rõ rệt. Trong năm kết thúc vào tháng 12/2025, tổng số đơn phá sản đạt khoảng 574.000 vụ, tăng 11% so với năm trước. Đến quý đầu năm 2026, con số tiếp tục leo thang, với mức tăng khoảng 11,9% so với cùng kỳ năm trước.
Phần lớn sự gia tăng đến từ các vụ phá sản cá nhân (non-business), chiếm hơn 95% tổng số. Đây là dấu hiệu cho thấy áp lực tài chính đang đè nặng lên các hộ gia đình Mỹ nhiều hơn là lên doanh nghiệp.
Nguyên nhân chính được các chuyên gia chỉ ra bao gồm:
Lãi suất cao kéo dài khiến chi phí vay nợ, đặc biệt là thẻ tín dụng và vay mua nhà, trở nên đắt đỏ. Nhiều hộ gia đình đã tích lũy nợ trong giai đoạn lãi suất thấp trước đó và giờ phải đối mặt với khoản trả góp tăng mạnh.

Tổng số đơn xin phá sản của người Mỹ theo năm, từ 2019 đến 2025. Nguồn: Epiq AACER
Lạm phát dù đã hạ nhiệt so với đỉnh điểm nhưng giá cả hàng hóa, dịch vụ, nhà ở và chăm sóc y tế vẫn ở mức cao. Nợ y tế tiếp tục là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến phá sản cá nhân tại Mỹ.
Các chương trình hỗ trợ tài chính thời COVID-19 đã kết thúc từ lâu. Khi “bệ đỡ” này biến mất, nhiều hộ gia đình vốn đã mong manh về tài chính không còn đủ khả năng chống chịu trước các cú sốc bất ngờ như mất việc, bệnh tật hoặc chi phí sửa chữa lớn.
Ngoài ra, chi phí nhà ở tăng cao ở nhiều thành phố lớn khiến tỷ lệ chi tiêu cho thuê nhà hoặc trả nợ thế chấp chiếm phần lớn thu nhập, làm giảm khả năng tiết kiệm và dự phòng.
Việc số vụ phá sản tăng không có nghĩa là nền kinh tế Mỹ đang sụp đổ. Tổng số vụ hiện vẫn thấp hơn nhiều so với mức đỉnh sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2010 (khi có gần 1,6 triệu vụ). Tuy nhiên, xu hướng tăng liên tục trong hơn ba năm qua cho thấy sự phục hồi kinh tế đang diễn ra không đồng đều.
Nền kinh tế Mỹ được mô tả là “hình chữ K”: nhóm thu nhập cao tiếp tục chi tiêu và đầu tư khá ổn định, trong khi nhóm thu nhập trung bình và thấp ngày càng gặp khó khăn. Phá sản trở thành công cụ cuối cùng để nhiều người thoát khỏi vòng xoáy nợ nần.
Đối với chính sách, xu hướng này đặt ra câu hỏi về khả năng tiếp cận tín dụng, bảo vệ người tiêu dùng và hệ thống an sinh xã hội. Một số chuyên gia cảnh báo rằng nếu lãi suất vẫn ở mức cao và chi phí sinh hoạt không giảm, số vụ phá sản có thể tiếp tục tăng trong thời gian tới.
Đối với người tiêu dùng Mỹ, việc số người phá sản tăng là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của quỹ dự phòng, kiểm soát nợ và hiểu rõ các rủi ro khi sử dụng tín dụng. Đối với nền kinh tế nói chung, đây là tín hiệu cho thấy sức khỏe tài chính của hộ gia đình – vốn chiếm phần lớn tổng cầu – đang gặp vấn đề.
Xu hướng phá sản gia tăng không chỉ là câu chuyện về những cá nhân thất bại về tài chính. Nó phản ánh những bất ổn sâu hơn trong cấu trúc kinh tế Mỹ hiện nay: chi phí sinh hoạt cao, nợ tăng và sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm thu nhập.
