Chính quyền Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump đã chính thức đưa vào hiệu lực các mức thuế quan mới theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974, bắt đầu từ 0 giờ 01 phút ngày 24/7/2026 (giờ Washington). Lý do được đưa ra là 60 nền kinh tế bị điều tra đã “không áp dụng hoặc không thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức”.
Theo quyết định cuối cùng của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) ngày 23/7, các nước bị áp mức thuế 12,5% bao gồm Australia cùng 37 nền kinh tế khác. Nhóm còn lại, gồm một số nước có biện pháp cấm hoặc cam kết trong thỏa thuận thương mại với Mỹ, chịu mức 10%. Một số sản phẩm từ Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sĩ được áp dụng mức thuế ròng sau khi trừ thuế tối huệ quốc.
Điểm đáng chú ý là các mức thuế mới này thay thế hoàn toàn mức thuế tạm thời 10% theo Mục 122 từng được áp dụng toàn cầu trước đó. Mức thuế tạm thời hết hiệu lực đúng vào thời điểm thuế mới có hiệu lực, tránh tình trạng chồng chéo. Việc thay thế này diễn ra sau khi Tòa án Tối cao Mỹ hồi tháng 2/2026 đã bác bỏ cơ sở pháp lý của một loạt thuế quan toàn cầu do chính quyền Trump áp dụng trước đó, buộc Nhà Trắng phải tìm công cụ pháp lý khác để duy trì hàng rào thuế.

USTR khẳng định Mỹ đã nghiêm ngặt thực thi lệnh cấm lao động cưỡng bức theo Mục 307 của Đạo luật Thuế quan trong gần một thế kỷ, và đến lúc các đối tác thương mại phải làm tương tự. Đại diện Thương mại Jamieson Greer tuyên bố: “Việc các đối tác thương mại quan trọng nhất của chúng ta không giải quyết vấn đề nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức là điều không thể chấp nhận được. Điều này tạo ra sân chơi không công bằng cho người lao động Mỹ.”
Phản ứng từ các đối tác đến rất nhanh. Australia, bị áp mức 12,5%, khẳng định mình có một trong những chế độ pháp lý nghiêm ngặt nhất thế giới về chống lao động cưỡng bức. Thủ tướng Anthony Albanese nhấn mạnh Canberra sẽ tiếp tục vận động Mỹ duy trì tự do thương mại theo Hiệp định Thương mại Tự do Australia – Mỹ (AUSFTA) và mô tả mức thuế mới là “không có căn cứ”.
Liên minh châu Âu cũng phản đối quyết liệt. Cao ủy Đối ngoại Kaja Kallas cho rằng cáo buộc đối với EU “không có cơ sở”, nhấn mạnh châu Âu có điều kiện lao động tốt hơn nhiều so với Mỹ, bao gồm nghỉ phép có lương. Bà bày tỏ bất ngờ tiêu cực vì cho rằng thỏa thuận thương mại xuyên Đại Tây Dương năm 2025 không được tôn trọng. Chủ tịch Ủy ban Thương mại Quốc tế của Nghị viện châu Âu Bernd Lange trước đó đã gọi kết luận của USTR là “hoàn toàn vô lý”.
Nhiều nhà phân tích đánh giá việc viện dẫn vấn đề lao động cưỡng bức là cách chính quyền Trump tái dựng hàng rào thuế quan sau thất bại pháp lý hồi tháng 2. Nghị sĩ Đảng Dân chủ Richard Neal nhận định: “Việc viện dẫn lao động cưỡng bức hôm nay quá tiện lợi để có thể được xem xét nghiêm túc. Lao động cưỡng bức là vấn đề thực sự, nhưng không nên bị biến thành cái cớ cho chính sách thuế quan dựa trên các lý thuyết pháp lý mơ hồ.”
Tác động thương mại đang được các nước đánh giá. Australia xuất khẩu sang Mỹ hàng tỷ USD mỗi năm, chủ yếu là nông sản, khoáng sản và thịt bò. Mức thuế 12,5% sẽ làm tăng chi phí cho các nhà xuất khẩu. EU lo ngại biện pháp này làm xói mòn niềm tin vào các thỏa thuận đã đạt được. Trong khi đó, Mỹ đang tiến hành thêm các cuộc điều tra Mục 301 khác về năng lực sản xuất dư thừa, có thể dẫn đến thêm thuế quan mới.
Việc sử dụng vấn đề nhân quyền làm công cụ thuế quan đang đặt ra câu hỏi lớn về tương lai của hệ thống thương mại dựa trên quy tắc. Các đồng minh truyền thống của Mỹ đang đẩy mạnh đa dạng hóa đối tác, như thỏa thuận thương mại tự do Australia – EU được ký kết hồi tháng 3/2026. Triển vọng phía trước vẫn còn nhiều bất định, khi cả hai bên đều có thể tiếp tục kháng cáo hoặc đàm phán để điều chỉnh mức thuế.
