Bộ Lao động Mỹ (BLS) vừa công bố báo cáo việc làm tháng 4/2026 cho thấy nền kinh tế Mỹ tạo ra thêm 115.000 việc làm phi nông nghiệp, cao hơn đáng kể so với dự báo trung bình của các nhà kinh tế (khoảng 55.000 - 65.000 việc làm). Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ổn định ở mức 4,3%.

Biểu đồ thay đổi việc làm phi nông nghiệp hàng tháng và tỷ lệ thất nghiệp (Nguồn: NAHB/BLS)
Đây là kết quả tích cực thứ hai liên tiếp, sau khi số liệu tháng 3 được điều chỉnh tăng lên 185.000 việc làm. Dù chịu tác động từ xung đột Mỹ - Iran (biến động giá dầu, gián đoạn chuỗi cung ứng qua Eo biển Hormuz), thị trường lao động Mỹ vẫn chứng tỏ sức bền đáng kể.
Các ngành dẫn dắt tăng trưởng
Y tế và hỗ trợ xã hội: Thêm khoảng 37.000 - 54.000 việc làm, tập trung vào điều dưỡng và chăm sóc tại nhà.
Vận tải và kho bãi: Tăng 30.000 việc làm, chủ yếu từ dịch vụ chuyển phát nhanh và kho vận.
Bán lẻ: Thêm 22.000 việc làm, nổi bật ở siêu thị và vật liệu xây dựng.
Ngược lại, việc làm chính phủ liên bang tiếp tục giảm (khoảng -9.000 việc làm). Lương trung bình giờ tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức lạm phát hiện tại.
Tổng thống Donald Trump hoan nghênh kết quả này, coi đây là bằng chứng cho sức mạnh kinh tế Mỹ dưới thời kỳ lãnh đạo của ông, ngay cả trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.

Minh họa tăng trưởng việc làm Mỹ (ảnh: BBC/Bloomberg)
Lo ngại về đà phục hồi
Mặc dù vượt kỳ vọng, con số 115.000 việc làm vẫn ở mức khiêm tốn so với xu hướng trước đây. Các nhà kinh tế lưu ý rằng dữ liệu tháng 4 được thu thập trước khi tác động đầy đủ của xung đột Eo biển Hormuz lan rộng. Giá năng lượng tăng cao có thể tiếp tục gây áp lực lên doanh nghiệp và người tiêu dùng trong những tháng tới.
Lương giờ trung bình tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước, nhưng số người làm việc bán thời gian vì lý do kinh tế tăng mạnh (thêm 445.000 người), cho thấy thị trường lao động đang kém chắc chắn hơn.
Tổng thống Donald Trump vẫn đánh giá tích cực kết quả này, nhưng Phố Wall và Fed đang theo dõi chặt chẽ để đánh giá khả năng cắt giảm lãi suất hoặc duy trì chính sách thắt chặt hơn trong bối cảnh lạm phát từ chiến tranh.
