Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz năm 2026 không chỉ là một sự kiện địa chính trị đơn lẻ mà còn là lời cảnh báo mạnh mẽ về sự mong manh của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, đặc biệt với châu Á – “công xưởng của thế giới”. Khi tuyến đường hẹp chỉ khoảng 34 km tại điểm hẹp nhất bị đe dọa phong tỏa, hậu quả lan tỏa nhanh chóng và kéo dài, buộc các nền kinh tế phải trả giá đắt cho sự phụ thuộc quá mức vào một điểm nghẽn duy nhất.
Tàu thuyền bị kẹt tại eo biển Hormuz, ngoài khơi Iran ngày 11-6 - Ảnh: AP
Bối cảnh địa chính trị và vị thế then chốt của eo biển Hormuz
Eo biển Hormuz nằm giữa Iran và Oman, là tuyến đường biển huyết mạch vận chuyển khoảng 20% thương mại dầu mỏ đường biển toàn cầu, tương đương gần 20 triệu thùng dầu mỗi ngày. Năm 2025, khoảng 84% dầu thô và condensate đi qua eo biển này chủ yếu hướng đến thị trường châu Á. Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á là những “khách hàng” lớn nhất.
Sự phụ thuộc này không phải ngẫu nhiên. Các nhà sản xuất lớn như Ả Rập Xê Út, UAE, Iraq và Qatar xuất khẩu phần lớn dầu và LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) qua tuyến đường này. Châu Âu cũng nhận một phần LNG từ Qatar, nhưng mức độ phụ thuộc thấp hơn nhiều so với châu Á.
Vào ngày 28/2/2026, sau các cuộc tấn công quân sự chung của Mỹ và Israel vào Iran (kèm theo vụ ám sát cựu Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei), Iran đã phản công bằng tên lửa và máy bay không người lái. Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đưa ra cảnh báo cấm tàu thuyền qua eo biển, dẫn đến hàng trăm tàu chở dầu phải neo đậu bên ngoài, lưu lượng giao thông giảm mạnh gần như bằng không trong giai đoạn cao điểm.
Tàu hàng Mayuree Naree treo cờ Thái Lan bốc cháy vì trúng tên lửa Iran tại eo biển Hormuz ngày 11-3 - Ảnh: Hải quân Hoàng gia Thái Lan
Diễn biến khủng hoảng và phản ứng của thị trường
Giá dầu Brent nhanh chóng vượt ngưỡng 100 USD/thùng vào đầu tháng 3/2026 và chạm đỉnh 126 USD/thùng – mức cao nhất sau nhiều năm. Giá LNG châu Á cũng tăng vọt do lo ngại thiếu hụt nguồn cung từ Qatar và UAE. Các công ty vận tải biển lớn tạm ngừng hoạt động trong khu vực, bảo hiểm tàu thuyền tăng cao hoặc không thể mua được.
Đến giữa tháng 6/2026, sau thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, giao thông qua eo biển dần được nối lại, dù lưu lượng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn về mức trước khủng hoảng. Nhiều tàu vẫn chọn tuyến đường dài hơn quanh mũi Hảo Vọng hoặc chờ đợi bảo hiểm ổn định. Các quốc gia xuất khẩu dầu Trung Đông đẩy nhanh kế hoạch xây dựng đường ống thay thế, nhưng công suất hạn chế và chi phí cao không thể bù đắp ngay lập tức.
Tác động thực tế đến chuỗi cung ứng và kinh tế châu Á
Châu Á là khu vực chịu thiệt hại nặng nề nhất. Khoảng 45,7% tổng lượng dầu thô và condensate nhập khẩu của châu Á đi qua Hormuz. Sự gián đoạn khiến nhiều nhà máy lọc dầu phải giảm công suất, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất xăng dầu, hóa chất và phân bón.
Không chỉ năng lượng, nhiều mặt hàng công nghiệp khác cũng bị ảnh hưởng: naphtha (nguyên liệu sản xuất nhựa và hóa chất), methanol, lưu huỳnh, heli và MEG (monoethylene glycol – nguyên liệu sợi polyester và bao bì). Các ngành công nghiệp dệt may, nhựa, điện tử và pin tại Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan, Indonesia đều cảm nhận rõ áp lực chi phí đầu vào tăng.
Đặc biệt, phân bón từ Trung Đông (chiếm tỷ lệ lớn thương mại phân bón đường biển toàn cầu) bị gián đoạn, đe dọa năng suất nông nghiệp tại Ấn Độ, Trung Quốc và Đông Nam Á – nơi nông dân đang chuẩn bị vụ mùa. Giá thực phẩm và chi phí vận chuyển logistics tăng thêm, góp phần đẩy lạm phát ở nhiều quốc gia.
Về phía Trung Quốc – quốc gia nhận khoảng 1/3 dầu qua Hormuz và có dự trữ chiến lược đủ dùng vài tháng – một số phân tích cho rằng Bắc Kinh có vị thế tương đối thuận lợi hơn nhờ đa dạng hóa nguồn cung từ Nga, cũng như khả năng điều tiết nội địa. Tuy nhiên, các nhà máy hóa chất và luyện kim vẫn phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn cho lưu huỳnh và naphtha.
Tháng 4-2026, Nhật Bản đã công bố chương trình Sáng kiến Đối tác về khả năng chống chịu năng lượng và tài nguyên châu Á trị giá 10 tỉ USD nhằm củng cố an ninh năng lượng và bảo vệ chuỗi cung ứng trong khu vực.
Tháng 5-2026, Singapore và New Zealand ký một thỏa thuận ràng buộc nhằm bảo đảm dòng chảy của các mặt hàng thiết yếu, trong khi ASEAN cũng thúc đẩy hoàn tất cơ chế chia sẻ nhiên liệu vốn bị trì hoãn nhiều năm.
Cùng tháng, Nhật Bản và Hàn Quốc nhất trí tăng cường hợp tác về dự trữ dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và cơ chế hoán đổi sản phẩm năng lượng.
Đối với Việt Nam và các nền kinh tế xuất khẩu định hướng khác, thông tin định lượng cụ thể về thiệt hại chưa được công bố chi tiết, nhưng áp lực là rõ rệt: chi phí năng lượng và logistics tăng, đơn hàng có thể bị ảnh hưởng gián tiếp do khách hàng quốc tế thắt chặt chi tiêu.
Nguyên nhân sâu xa và bài học về an ninh năng lượng
Cuộc khủng hoảng không chỉ do xung đột vũ trang mà còn do cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đã được xây dựng trên nền tảng “just-in-time” và phụ thuộc quá mức vào các điểm nghẽn địa lý. Trong nhiều thập kỷ, các quốc gia châu Á ưu tiên chi phí thấp hơn là đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng hạ tầng thay thế.
Cuộc khủng hoảng lần này buộc các chính phủ và doanh nghiệp phải nhìn nhận lại: đa dạng hóa nguồn năng lượng (bao gồm cả năng lượng tái tạo), đầu tư mạnh hơn vào dự trữ chiến lược, phát triển các tuyến đường ống và cảng trung chuyển thay thế, cũng như tăng cường hợp tác khu vực về an ninh năng lượng.
Khủng hoảng eo biển Hormuz 2026 có thể đã qua giai đoạn cao điểm, nhưng những hệ lụy của nó sẽ còn kéo dài nhiều năm. Châu Á đang bước vào một giai đoạn “bình thường mới” với chi phí năng lượng và logistics cao hơn, chuỗi cung ứng phức tạp và tốn kém hơn, nhưng cũng có thể trở nên bền vững hơn nếu các quốc gia biết tận dụng cơ hội để tái cấu trúc.
Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng, thu hút đầu tư vào hạ tầng cảng và logistics, đồng thời củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực đang được định hình lại. An ninh năng lượng không còn là vấn đề kỹ thuật thuần túy mà đã trở thành một yếu tố then chốt của chủ quyền kinh tế và ổn định xã hội trong thế kỷ 21.
Tác giả / Nguồn:
Biên tập viên chuyên mục Kinh tế quốc tế – Tổng hợp và phân tích từ các nguồn tin tức uy tín quốc tế (IEA, UNCTAD, Reuters, BBC, NYT, VnEconomy, VnExpress) và báo cáo chuyên ngành về thương mại năng lượng 2026.
