Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Mỹ (ICE) thuộc Bộ An ninh Nội địa (DHS) đã mua và tái kích hoạt hợp đồng với công ty Paragon Solutions – nhà sản xuất phần mềm gián điệp thương mại Graphite. Công cụ này được thiết kế để bí mật chiếm quyền kiểm soát thiết bị di động, cho phép thu thập tin nhắn, hình ảnh, dữ liệu vị trí và thông tin từ các ứng dụng mã hóa như Signal hay WhatsApp mà không cần chủ sở hữu điện thoại biết hoặc tương tác.
Theo các tài liệu mua sắm công khai và báo cáo điều tra, ICE đã ký hợp đồng trị giá khoảng 2 triệu USD với Paragon vào năm 2024. Hợp đồng từng bị tạm dừng dưới thời chính quyền Biden để rà soát theo Sắc lệnh hành pháp năm 2023 cấm các cơ quan liên bang sử dụng phần mềm gián điệp thương mại có nguy cơ vi phạm nhân quyền hoặc đe dọa an ninh quốc gia. Tuy nhiên, đến tháng 9/2025, dưới chính quyền Trump, lệnh tạm dừng đã được gỡ bỏ và hợp đồng được tái kích hoạt sau khi Paragon được một quỹ đầu tư Mỹ mua lại.

ICE đã triển khai hàng loạt công nghệ như nhận dạng khuôn mặt, phần mềm gián điệp, cơ sở dữ liệu hồ sơ và hệ thống phân tích dữ liệu để đẩy mạnh chiến dịch trục xuất người nhập cư.
Graphite nổi bật với khả năng tấn công “zero-click” – tức là có thể xâm nhập điện thoại chỉ bằng cách gửi tin nhắn hoặc qua lỗ hổng hệ thống, mà không cần nạn nhân nhấn vào bất kỳ liên kết nào. Khi chiếm quyền kiểm soát, phần mềm có thể đọc tin nhắn mã hóa ngay khi chúng được gửi, tải xuống hình ảnh, ghi âm cuộc gọi, theo dõi vị trí theo thời gian thực và thậm chí bật microphone hoặc camera một cách bí mật.
Các tổ chức bảo vệ quyền công dân như Electronic Frontier Foundation (EFF) và ACLU đã lên tiếng cảnh báo mạnh mẽ. Họ lo ngại công cụ này có thể bị sử dụng không chỉ để điều tra tội phạm nghiêm trọng mà còn nhắm vào người nhập cư, nhà hoạt động, nhà báo hoặc công dân Mỹ liên quan đến cộng đồng di trú. Trước đó, Graphite từng bị phát hiện sử dụng để theo dõi nhà báo và nhà hoạt động dân sự ở châu Âu, đặc biệt là Italy.
Một số nghị sĩ Đảng Dân chủ tại Hạ viện Mỹ đã gửi thư chất vấn Bộ trưởng An ninh Nội địa, yêu cầu làm rõ phạm vi sử dụng, quy trình giám sát và biện pháp bảo vệ quyền riêng tư. Họ lo ngại việc mua sắm phần mềm gián điệp thương mại có thể giúp các cơ quan chính phủ vượt qua yêu cầu lệnh của tòa án theo Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp Mỹ.
Phía DHS từng đưa ra các tuyên bố khác nhau về tình trạng hợp đồng. Một số thông tin cho biết ICE đã thông báo với Quốc hội về việc sử dụng công cụ của Paragon trong các vụ án liên quan đến buôn bán ma túy. Tuy nhiên, đến giữa năm 2026, một số phát ngôn viên DHS khẳng định ICE hiện không còn quan hệ hợp đồng trực tiếp với Paragon, dù vẫn chưa làm rõ liệu cơ quan này còn tiếp cận công nghệ qua bên thứ ba hay không.
Việc ICE mở rộng kho công cụ giám sát không chỉ dừng ở Paragon. Cơ quan này còn ký hợp đồng với các công ty như Cellebrite và Magnet Forensics để mở khóa và sao chép toàn bộ dữ liệu điện thoại, cũng như các nền tảng theo dõi vị trí điện thoại hàng loạt từ Penlink. Xu hướng này phản ánh sự gia tăng mạnh mẽ đầu tư vào công nghệ giám sát trong bối cảnh chính sách di trú cứng rắn hơn.
Các chuyên gia công nghệ và quyền riêng tư nhận định rằng sự phổ biến của phần mềm gián điệp thương mại đang làm mờ ranh giới giữa công cụ điều tra hợp pháp và giám sát hàng loạt. Khi các cơ quan chính phủ có thể mua công nghệ vốn được thiết kế cho tình báo nước ngoài, nguy cơ lạm dụng và thiếu minh bạch trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết. Việc cân bằng giữa nhu cầu an ninh biên giới và bảo vệ quyền cơ bản của cá nhân sẽ tiếp tục là chủ đề tranh luận gay gắt tại Mỹ trong thời gian tới.
