Số người Nhật Bản sinh sống trên lãnh thổ Nhật Bản đã chính thức rơi xuống dưới ngưỡng 120 triệu người lần đầu tiên sau 42 năm. Theo số liệu từ Bộ Nội vụ và Truyền thông công bố ngày 29 tháng 7 năm 2026, tính đến ngày 1 tháng 1 năm 2026, dân số người Nhật Bản đạt 119.736.483 người, giảm 917.000 người so với năm trước. Đây là mức giảm lớn nhất kể từ khi dữ liệu so sánh được ghi nhận từ năm 1968, đồng thời đánh dấu năm thứ 17 liên tiếp dân số người Nhật Bản thu hẹp kể từ đỉnh cao năm 2009.
Tổng dân số bao gồm cả cư dân nước ngoài vẫn ở mức khoảng 123,8 triệu người. Số người nước ngoài cư trú đã vượt mốc 4 triệu lần đầu tiên, chiếm hơn 3% tổng dân số. Tuy nhiên, sự gia tăng này chưa đủ để bù đắp mức giảm tự nhiên mạnh mẽ từ phía người Nhật.

Chú thích: Quang cảnh đô thị hiện đại của Tokyo, nơi vẫn duy trì sức hút dân cư trong bối cảnh cả nước đang chứng kiến sự suy giảm dân số nghiêm trọng.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự mất cân bằng giữa số ca sinh và số ca tử vong kéo dài nhiều năm. Năm 2025, số trẻ sinh ra chỉ đạt 671.236 em, mức thấp nhất trong lịch sử ghi nhận từ năm 1899. Tổng tỷ suất sinh giảm xuống 1,14 – mức thấp kỷ lục, tiếp tục chuỗi 10 năm liên tiếp suy giảm. Trong khi đó, số ca tử vong vẫn ở mức cao khoảng 1,59 triệu người, tạo ra mức giảm tự nhiên gần 920.000 người mỗi năm.
Xã hội Nhật Bản đã trở thành “xã hội siêu già” từ lâu. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên chiếm khoảng 29,5% dân số, trong khi nhóm trẻ em dưới 15 tuổi chỉ còn 13,3 triệu người (10,8% tổng dân số) tính đến tháng 4 năm 2026 – mức thấp nhất từ khi có số liệu năm 1950 và đã giảm liên tục 45 năm. Độ tuổi trung vị của dân số Nhật Bản hiện gần 50 tuổi, khiến nước này trở thành một trong những quốc gia có dân số già nhất thế giới.
Các chuyên gia chỉ ra nhiều nguyên nhân sâu xa đan xen. Chi phí nuôi dạy con cái cao, thời gian làm việc dài, áp lực từ văn hóa công sở truyền thống và sự chậm trễ trong việc kết hôn đều góp phần làm giảm mong muốn sinh con của thế hệ trẻ. Nhiều phụ nữ ưu tiên sự nghiệp trong môi trường làm việc vẫn còn những rào cản về giới. Đồng thời, sự bất ổn kinh tế và chi phí nhà ở tại các đô thị lớn càng khiến việc lập gia đình trở nên khó khăn hơn.
Tác động của xu hướng này đã hiện rõ trên nhiều mặt. Thị trường lao động thiếu hụt nghiêm trọng ở nhiều ngành, từ chăm sóc sức khỏe, xây dựng đến sản xuất. Hệ thống lương hưu và bảo hiểm y tế đang chịu áp lực ngày càng lớn khi số người đóng góp giảm trong khi số người hưởng lợi tăng. Nhiều vùng nông thôn và tỉnh thành ngoại trừ Tokyo chứng kiến tốc độ mất dân nhanh chóng, dẫn đến hiện tượng “làng mạc trống” với trường học đóng cửa và cơ sở hạ tầng xuống cấp.

Chú thích: Một ngôi làng nông thôn Nhật Bản ven sông, nơi nhiều khu vực đang đối mặt với tình trạng dân cư thưa thớt và cơ sở vật chất bị bỏ hoang.
Theo dự báo của Viện Nghiên cứu Dân số và An sinh Xã hội Quốc gia, nếu xu hướng hiện tại không đảo chiều mạnh mẽ, tổng dân số Nhật Bản có thể giảm xuống khoảng 87 triệu người vào năm 2070. Một số nghiên cứu gần đây còn ước tính mức dưới 100 triệu vào giữa thế kỷ. Giáo sư James Raymo từ Đại học Princeton từng nhận định rằng mức độ suy giảm hiện nay “không còn có thể đảo ngược trong ngắn hạn hay trung hạn”.
Chính phủ Nhật Bản đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ gia đình, từ trợ cấp nuôi con, mở rộng dịch vụ giữ trẻ đến cải thiện môi trường làm việc linh hoạt. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn còn hạn chế. Dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi, cuộc tranh luận về nhập cư trở nên phức tạp hơn khi chính quyền nghiêng về hướng kiểm soát chặt chẽ hơn đối với người nước ngoài, ưu tiên duy trì bản sắc văn hóa song song với việc thu hút lao động có kỹ năng.
Trong bối cảnh đó, Nhật Bản đang đứng trước lựa chọn khó khăn. Việc chỉ dựa vào tăng năng suất lao động và robot hóa có thể giúp giảm bớt một phần áp lực, nhưng không thể thay thế hoàn toàn sự thiếu hụt con người trong các lĩnh vực đòi hỏi tương tác xã hội cao như chăm sóc người già. Đồng thời, việc mở cửa quá nhanh với nhập cư cũng đặt ra câu hỏi về hòa nhập và ổn định xã hội dài hạn.
Sự kiện dân số người Nhật lần đầu rơi dưới 120 triệu không chỉ là một con số thống kê. Đó là tín hiệu rõ ràng về một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc của quốc gia từng được xem là hình mẫu phát triển kinh tế châu Á. Cách Nhật Bản ứng phó trong thập kỷ tới sẽ không chỉ quyết định tương lai của chính họ mà còn trở thành bài học tham khảo quan trọng cho nhiều quốc gia đang bước vào quá trình già hóa dân số tương tự.
